Đầu Kéo Điện CNHTC V9X 6X4

MÔ TẢ

Thông số Phiên bản 1 (Pin 400kWh) Phiên bản 2 (Pin 600kWh) Phiên bản 3 (Pin 600kWh – Tải nặng)
Kiểu xe ZZ4252V3849Z11BEV ZZ4252V3849Z11BEV ZZ4252V3849Z11BEV
Dung lượng Pin 400 kWh 600 kWh 600 kWh
Động cơ điện TZ388XSCDW18 TZ388XSCDW18 TZ388XSCDW18
Công suất (Định mức/Tối đa) 375/575 kW 375/575 kW 375/575 kW
Hộp số TS-0425C TS-0425C TS-0425C
Cầu trước VGD71 VGD75 VGD95
Cầu sau MCJ13JGY (Tỷ số truyền 5.29) MCJ13JGY (Tỷ số truyền 5.29) MCP16ZG (Tỷ số truyền 6.73)
Lốp xe 12R22.5 (18 lớp bố) 12R22.5 (Trước 20 bố, Sau 18 bố) 12.00R20 (Trước 22 bố, Sau 18 bố)
Khung xe (Sát xi) 8+5/300 8+5/300 8+8+8/300 (3 lớp)
Hệ thống treo 3/5 (Nhíp lá) 3/5 (Nhíp lá) 9/12 (Nhíp lá dày)
Cabin V99-BL (Full option, 2 giường, camera 4 hướng) V99-BL (Full option, 2 giường, camera 4 hướng) V99-BL (Full option, 2 giường, camera 4 hướng)
Mâm kéo Jost 90# Jost 90# Jost 90#
Trang bị an toàn ABS, bình khí hợp kim nhôm ABS, bình khí hợp kim nhôm ABS, bình khí hợp kim nhôm