| XE BEN SHACMAN X5000 8X4 CUMMINS 385HP THÙNG U 385HP康明斯发动机 8X4 X5000陕汽U形斗自卸车 |
|
| Model xe 车辆型号 | Model: SX33106C3262 |
| Năm sản xuất 生产年份 | 2025-2026 |
| Nhà sản xuẩt 制造商 | Tập đoàn SHACMAN 陕汽集团 |
| C. thức bánh xe 驱动形式 | 8×4 |
| Khung xe (Chassis) 大梁 | 2 lớp 8+5 mm 双层大梁 |
| Model động cơ 发动机型号 | – Động cơ: M10E5 385– động cơ chính hãng của CUMMINS康明斯发动机 |
| – tiêu chuẩn khí xả排放标准: EURO V – Dung tích xi-lanh排量 : 9900/283 (ml/kw) | |
| – Công suất lớn nhất: 385HP | |
| Tự trọng xe 车辆自重 | – 14200 kg |
| Tải trọng 载重 | -16670 kg |
| Kích Thước Bao 外形尺寸 | 9240 x 2500 x 3430 mm |
| 6400 x 2300 x 1000 mm, thùng U U形斗 | |
| Thể tích 13m3 容积 | |
| Cabin 驾驶室 | – Cabin Cao Cấp X5000 ( Cabin có giường nằm, ghế hơi, có điều hoà tự động, radio, nghe nhạc Bluetoot) 豪华驾驶室X5000(电动举升驾驶室、气囊座椅,带单卧、电控自动恒温空调、收音机、蓝牙音乐) |
| Màu sắc cabin: xanh da trời/xám, v.vv 颜色:蓝色/灰色等等 | |
| Hộp số 变速箱 | – Model hộp số : FAST 12JSD200T-B, hộp vỏ nhôm. Bộ trích lực PTO QHG50 法士特 FAST 12JSD200T-B铝壳,带取力器QHG50 |
| Loại Số 12 tiến, 2 số lùi. 12个前进档,2个倒档 | |
| – Nhà sản xuất Fast Gear. 法士特 | |
| Bộ li hợp 离合器 | – Côn dẫn động thủy lực có trợ lực hơi 液压离合带气助力 |
| Cầu xe 车桥 | Hãng sản xuất : HANDE 汉德车桥 |
| – Cầu trước HD 7,5T, Cầu dầu sau HD 16T 7.5吨前桥,16吨双级后桥 | |
| Tỷ số truyền: 4.769 速比 | |
| Hệ thống nhíp 板簧悬架 | – Nhíp trước 10 lá, nhíp sau 12 |
| 前10后12片板簧 | |
| Hệ thống phanh 刹车系统 | – Phanh hơi hai mạch kép, có lốc kê. |
| 双回路气动刹车,有继动阀 | |
| Thùng dầu 油箱 | – Thùng dầu làm bằng hợp kim có khóa nắp thùng 400L |
| 铝合金油箱带锁盖 400L | |
| Hệ thống lái 转向系统 | – trợ lực lái bằng thủy lực |
| 液压助力转向 | |
| Hệ thống điện 电源系统 | – 24 V, 2 ắc qui mỗi cái 12V 165Ah |
| 24V,2个12V电瓶,165安 | |
| Qui cách lốp 轮胎尺寸 | – 12.00R20 ( 01 lốp dự phòng) |
| 带1个备胎 | |
| Bảo Hành 保修期限 | Bảo hành 1 năm |
| 保修1年 | |
Xe ben Shacman X5000 cummins 385HP thùng U
MÔ TẢ








